Thoái hóa khớp háng là một căn bệnh phổ biến thường gặp ở người cao tuổi. Bệnh phát triển từ từ trong nhiều năm, nhưng nếu không được điều trị đúng cách, nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bài viết này của Phòng Khám Drhip sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản về tình trạng thoái hóa khớp háng.
1. Thoái hóa khớp háng là gì?
Thoái hóa khớp háng xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa quá trình sản sinh và phá hủy sụn, dẫn đến việc sụn khớp háng bị mài mòn theo thời gian. Tình trạng này gây ra cơn đau dai dẳng và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Nếu bệnh không được phát hiện và điều trị kịp thời, sẽ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, như:
- Đau kéo dài, ảnh hưởng đến giấc ngủ, gây ra rối loạn lo âu và trầm cảm.
- Teo cơ và dây chằng xung quanh khớp háng.
- Nứt và gãy xương hông.
- Biến dạng cấu trúc khớp, làm giảm khả năng vận động của người bệnh.
2. Tại sao khớp háng dễ bị thoái hóa?
Khớp háng là một trong những khớp lớn nhất trong cơ thể, bao gồm hai phần chính: chỏm xương đùi và ổ cối xương chậu. Phía trước và phía sau khớp có hệ thống mạch máu và dây thần kinh dày đặc.
Khớp háng nằm ở vị trí nối giữa xương đùi và xương chậu, không chỉ là điểm trụ cho các cử động của cơ thể mà còn phối hợp với khớp chậu và khớp gối để nâng đỡ toàn bộ cơ thể. Do đó, các hoạt động hàng ngày đều có ảnh hưởng đến khớp này.
Thoái hóa khớp háng chủ yếu xảy ra ở người lớn tuổi do sự bào mòn tự nhiên của sụn. Tuy nhiên, thói quen sinh hoạt, môi trường sống và các bệnh lý liên quan đến xương khớp cũng có thể tác động đến tình trạng này. Vì vậy, hiện nay, thoái hóa khớp háng đang có xu hướng xuất hiện ở những người trẻ tuổi hơn.
3. Phân loại thoái hoá khớp háng
Thoái hóa khớp háng có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân gây ra, bao gồm:
Thoái hóa khớp háng nguyên phát: Loại thoái hóa này thường liên quan đến tuổi tác và xảy ra chủ yếu ở người trên 60 tuổi.
Thoái hóa khớp háng thứ phát: Loại thoái hóa này xuất hiện do các yếu tố khác, chẳng hạn như:
- Bất thường bẩm sinh: Bao gồm các trường hợp như thiếu sản khớp háng, trật khớp háng.
- Chấn thương: Gãy xương hông, gãy cổ xương đùi, trật khớp háng… đều có thể dẫn đến thoái hóa khớp háng.
- Hoạt động thể lực cường độ cao: Việc tập luyện quá sức hoặc hoạt động gắng sức trong thời gian dài cũng có thể gây ra thoái hóa khớp háng.
4. Biểu hiện của thoái hoá khớp háng
Thoái hóa khớp háng gây ra nhiều triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Dưới đây là một số biểu hiện thường gặp:
Biểu hiện đau:
- Giai đoạn đầu: Đau thường xuất hiện ở vùng bẹn, lan dần xuống đùi trước, sau đó lan xuống đùi sau, mông và đầu gối. Đau xuất hiện khi đứng lâu hoặc vận động mạnh.
- Giai đoạn sau: Đau mỏi vùng háng khi thay đổi tư thế đột ngột (ngồi dậy, bước lên xuống cầu thang, ngồi xổm). Đau nhiều vào sáng sớm và sau khi thức dậy.
- Giai đoạn muộn: Đau xuất hiện cả khi nghỉ ngơi, hạn chế khả năng gấp, duỗi, xoay háng. Đau nhiều về đêm và thời điểm chuyển mùa. Đau kéo dài ảnh hưởng giấc ngủ, dẫn đến mất ngủ và lo âu.
Bất thường vận động:
- Khó xoay háng, ngồi xổm, dang chân, nhấc chân.
- Đi khập khiễng do đau và hạn chế vận động.
- Teo cơ vùng đùi và mông do hạn chế vận động.
- Mất khả năng vận động nếu không được điều trị kịp thời.
Tràn dịch khớp háng:
- Đau nhức và sưng viêm vùng khớp háng.
- Da xung quanh khớp đỏ, ấm, mềm khi ấn.
- Gây đau nhức, khó vận động và đi lại.
- Có thể gây tổn thương cơ bắp, gân xung quanh.
Cứng khớp háng:
- Cứng khớp vào buổi sáng, sau khi thức dậy.
- Cứng khớp thường xuyên hơn khi thời tiết ẩm thấp hoặc se lạnh.
- Cứng khớp sau thời gian dài nằm hoặc ngồi.
- Cứng khớp thường kéo dài không quá 30 phút, giảm sau khi vận động nhẹ.
Các triệu chứng thoái hóa khớp háng có thể khác nhau tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nếu bạn nghi ngờ mình bị thoái hóa khớp háng, hãy đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
5. Chẩn đoán thoái hoá khớp háng
Chẩn đoán thoái hóa khớp háng thường được thực hiện dựa trên kết hợp các phương pháp sau:
5.1. Triệu chứng lâm sàng
Bác sĩ sẽ thu thập thông tin về các triệu chứng của bệnh nhân, bao gồm: Đau khớp háng, sưng, cứng khớp. Các dấu hiệu tổn thương cơ, gân, dây chằng quanh hông. Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra khả năng vận động của khớp háng, bao gồm: Nghiệm pháp xoay khớp háng. Nghiệm pháp Patrick để đánh giá tình trạng tổn thương.
5.2. Xét nghiệm hình ảnh

X-quang: Giúp phát hiện các dấu hiệu hẹp khe khớp, đặc xương dưới sụn, gai xương.Phát hiện các tổn thương cũ gây thoái hóa như gãy xương chậu, gãy cổ xương đùi.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI): Cho phép chẩn đoán chính xác hơn các tổn thương nhỏ khó phát hiện trên X-quang. MRI cho phép quan sát khớp háng 3 chiều rõ nét hơn CT scan, thường được sử dụng rộng rãi hơn. MRI có thể phát hiện tổn thương dây chằng, màng hoạt dịch, sụn khớp, xương dưới sụn, tủy xương, khoang khớp và mô quanh khớp.
5.3. Nội soi khớp háng
Là phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán thoái hóa khớp háng. Giúp đánh giá chính xác tình trạng và vị trí tổn thương. Phân tích mức độ canxi hóa của sụn khớp. Ngoài chẩn đoán, nội soi còn được sử dụng để điều trị: cấy ghép sụn khớp, loại bỏ dị vật, cắt bỏ gai xương, chồi xương.
6. Phân độ thoái hóa khớp háng
Mức Độ 1: Mòn và rách sụn nhẹ, gai xương nhỏ, ít đau hoặc không đau.
Mức Độ 2: Sụn bị vỡ, gai xương phát triển, đau, khó chịu, cứng khớp.
Mức Độ 3: Sụn bị bào mòn, khe khớp hẹp, đau và sưng tấy khi vận động.
Mức Độ 4: Sụn gần như mất hết, viêm nhiễm mạn tính, đau và cứng khớp mọi lúc.
7. Điều trị thoái hóa khớp háng
Thoái hóa khớp háng là một bệnh mãn tính, không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm:
Thay đổi lối sống:
- Tập luyện thể dục: Tập luyện nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, yoga giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, linh hoạt khớp háng, giảm đau và cải thiện chức năng.
- Tránh các hoạt động gắng sức, mang vác nặng.
- Kiểm soát cân nặng: Giảm cân giúp giảm áp lực lên khớp háng, giảm đau và chậm tiến triển bệnh.
- Chế độ ăn uống: Bổ sung đầy đủ canxi, vitamin D, omega-3 từ các loại thực phẩm như cá hồi, cá ngừ, sữa, rau xanh, trái cây. Hạn chế đồ uống có cồn, thực phẩm nhiều đường, chất béo.
- Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Gậy chống, nạng, giày dép hỗ trợ giúp giảm tải trọng lên khớp háng.
Vật lý trị liệu: Các bài tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện độ linh hoạt của khớp háng, giảm đau, phục hồi chức năng.
Điều trị bằng thuốc:
- Thuốc giảm đau: Paracetamol, ibuprofen, naproxen… giúp giảm đau, viêm.
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Giúp giảm đau, viêm, phù nề.
- Thuốc giảm đau opioid: Tramadol… được sử dụng khi các thuốc giảm đau thông thường không hiệu quả.
- Tiêm nội khớp: Corticosteroid, acid hyaluronic, huyết tương giàu tiểu cầu… giúp giảm đau, viêm, bôi trơn khớp.
Phẫu thuật điều trị khớp háng:
Khi các phương pháp điều trị bảo tồn như thuốc men và vật lý trị liệu không còn hiệu quả trong việc kiểm soát triệu chứng và cải thiện chức năng vận động, phẫu thuật có thể được xem xét.Phẫu thuật được chỉ định trong trường hợp khớp háng bị biến dạng nghiêm trọng, hạn chế vận động nặng nề, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.Các loại phẫu thuật điều trị thoái hóa khớp háng bao gồm:
Tái tạo bề mặt chỏm xương đùi: Phương pháp này phù hợp cho trường hợp thoái hóa khớp háng giai đoạn sớm, nhằm phục hồi bề mặt sụn bị tổn thương.
Thay khớp háng:
- Thay khớp háng một phần: Được áp dụng khi chỉ một phần khớp bị tổn thương, lớp sụn bị bào mòn.
- Thay khớp háng toàn bộ: Được chỉ định cho bệnh nhân thoái hóa khớp háng giai đoạn nặng, gặp khó khăn trong vận động ngay cả khi nghỉ ngơi, đau đớn kéo dài, hoặc có các bệnh lý ảnh hưởng đến khớp háng như viêm khớp dạng thấp, hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi, và đặc biệt là bệnh nhân trên 60 tuổi.
Thoái hóa khớp háng là một bệnh mãn tính, nhưng với việc điều trị kịp thời và tuân thủ phác đồ điều trị, bệnh nhân có thể kiểm soát tốt triệu chứng, duy trì cuộc sống sinh hoạt bình thường.